28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
28 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| di sini | ở đây |
| di situ | ở đó |
| di sana | đằng kia |
| di mana-mana | khắp nơi |
| di tempat lain | nơi khác |
| di depan | phía trước |
| di belakang | phía sau |
| di sebelah kiri | bên trái |
| di sebelah kanan | bên phải |
| lurus terus | đi thẳng |
| dekat | gần |
| jauh | xa |
| di lantai atas | tầng trên |
| di lantai bawah | tầng dưới |
| di atas | phía trên |
| di bawah | bên dưới |
| di luar | bên ngoài |
| di dalam | bên trong |
| di atas | trên |
| di bawah | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| di dalam | trong |
| antara | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| di samping | bên cạnh |
| di seberang | đối diện |
| di sekeliling | xung quanh |
| sampai | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| di rumah | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| ke arah | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
