28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
28 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| qui | ở đây |
| lì | ở đó |
| laggiù | đằng kia |
| ovunque | khắp nơi |
| altrove | nơi khác |
| davanti | phía trước |
| dietro | phía sau |
| a sinistra | bên trái |
| a destra | bên phải |
| dritto | đi thẳng |
| vicino | gần |
| lontano | xa |
| su | tầng trên |
| giù | tầng dưới |
| sopra | phía trên |
| sotto | bên dưới |
| fuori | bên ngoài |
| dentro | bên trong |
| su | trên |
| sotto | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| in | trong |
| tra | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| accanto a | bên cạnh |
| di fronte a | đối diện |
| intorno | xung quanh |
| fino a | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| presso | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| verso | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
