28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
28 từ tiếng Tây Ban Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| aquí | ở đây |
| ahí | ở đó |
| allí | đằng kia |
| en todas partes | khắp nơi |
| en otra parte | nơi khác |
| delante | phía trước |
| detrás | phía sau |
| a la izquierda | bên trái |
| a la derecha | bên phải |
| todo recto | đi thẳng |
| cerca | gần |
| lejos | xa |
| arriba | tầng trên |
| abajo | tầng dưới |
| encima | phía trên |
| debajo | bên dưới |
| fuera | bên ngoài |
| dentro | bên trong |
| sobre | trên |
| bajo | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| en | trong |
| entre | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| al lado de | bên cạnh |
| enfrente de | đối diện |
| alrededor | xung quanh |
| hasta | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| en casa de | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| hacia | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Tây Ban Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
