28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| şimdi | bây giờ |
| bugün | hôm nay |
| dün | hôm qua |
| yarın | ngày mai |
| yakında | chẳng bao lâu |
| erken | sớm |
| geç | muộn |
| çoktan | đã |
| tekrar | lần nữa |
| her zaman | luôn luôn |
| sık sık | thường |
| bazen | đôi khi |
| nadiren | hiếm khi |
| asla | không bao giờ |
| ilk önce | trước tiên |
| sonra | sau đó |
| sonunda | cuối cùng |
| uzun süre | lâu |
| önce | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| sonra | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| esnasında | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| beri | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| sabah | buổi sáng |
| akşam | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| gece | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| hafta | tuần |
| ay | tháng |
| yıl | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
