28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
28 từ tiếng Romania nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| aici | ở đây |
| acolo | ở đó |
| acolo departe | đằng kia |
| peste tot | khắp nơi |
| în altă parte | nơi khác |
| în față | phía trước |
| în spate | phía sau |
| la stânga | bên trái |
| la dreapta | bên phải |
| drept înainte | đi thẳng |
| în apropiere | gần |
| departe | xa |
| sus | tầng trên |
| jos | tầng dưới |
| deasupra | phía trên |
| dedesubt | bên dưới |
| afară | bên ngoài |
| înăuntru | bên trong |
| pe | trên |
| sub | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| în | trong |
| între | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| alături de | bên cạnh |
| vizavi de | đối diện |
| în jur | xung quanh |
| până la | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| la | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| spre | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Romania và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Romania thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Romania thiết yếu
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Romania trái nghĩa
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
