28 từ tiếng Pháp để nói ở đâu
28 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| ici | ở đây |
| là | ở đó |
| là-bas | đằng kia |
| partout | khắp nơi |
| ailleurs | nơi khác |
| devant | phía trước |
| derrière | phía sau |
| à gauche | bên trái |
| à droite | bên phải |
| tout droit | đi thẳng |
| près | gần |
| loin | xa |
| en haut | tầng trên |
| en bas | tầng dưới |
| dessus | phía trên |
| dessous | bên dưới |
| dehors | bên ngoài |
| dedans | bên trong |
| sur | trên |
| sous | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| dans | trong |
| entre | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| à côté de | bên cạnh |
| en face de | đối diện |
| autour | xung quanh |
| jusqu’à | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| chez | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| vers | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Pháp thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Pháp thiết yếu
- 100 từ tiếng Pháp trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Pháp trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Pháp trái nghĩa
- 20 từ tiếng Pháp để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Pháp để nói khi nào
- 100 từ tiếng Pháp đầu tiên
