28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
28 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 여기에 | ở đây |
| 거기에 | ở đó |
| 저기에 | đằng kia |
| 어디에나 | khắp nơi |
| 다른 곳에 | nơi khác |
| 앞에 | phía trước |
| 뒤에 | phía sau |
| 왼쪽에 | bên trái |
| 오른쪽에 | bên phải |
| 곧장 | đi thẳng |
| 가까이 | gần |
| 멀리 | xa |
| 위층에 | tầng trên |
| 아래층에 | tầng dưới |
| 위에 | phía trên |
| 아래에 | bên dưới |
| 밖에 | bên ngoài |
| 안에 | bên trong |
| -위에 | trên |
| -아래에 | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| -안에 | trong |
| -사이에 | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| -옆에 | bên cạnh |
| -맞은편에 | đối diện |
| 둘레에 | xung quanh |
| -까지 | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| -의 집에 | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| -쪽으로 | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hàn thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
