28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
28 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Ở đâu, có nghĩa tiếng Việt.
Ở đâu 28 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| tutaj | ở đây |
| tam | ở đó |
| tam daleko | đằng kia |
| wszędzie | khắp nơi |
| gdzie indziej | nơi khác |
| z przodu | phía trước |
| z tyłu | phía sau |
| na lewo | bên trái |
| na prawo | bên phải |
| prosto | đi thẳng |
| blisko | gần |
| daleko | xa |
| na górze | tầng trên |
| na dole | tầng dưới |
| powyżej | phía trên |
| poniżej | bên dưới |
| na zewnątrz | bên ngoài |
| wewnątrz | bên trong |
| na | trên |
| pod | dướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật |
| w | trong |
| między | giữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định |
| obok | bên cạnh |
| naprzeciwko | đối diện |
| dookoła | xung quanh |
| aż do | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| u | ở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người |
| ku | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
