50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi mua sắm
50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Mua sắm và dịch vụ 17 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| poşet | túi |
| pahalı | đắt |
| şifre | mã PIN |
| maliyet | chi phí |
| fiyat | giá |
| makbuz | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| satın alma | việc mua hàng |
| alacak dekontu | phiếu ghi có |
| borç | nợ |
| ödemek | trả tiền |
| madeni para | đồng xu |
| postane | bưu điện |
| satış | việc bán hàng |
| banka | ngân hàng |
| kâğıt para | tờ tiền |
| bütçe | ngân sách |
| kasa | quầy thu ngân |
Quần áo và ngoại hình 17 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| kadın çorabı | tất dài |
| yaka | cổ áo |
| şık | sang trọng |
| deri | da thuộc |
| kot pantolon | quần bò |
| etek | chân váy |
| moda | thời trang |
| kazak | áo len |
| elbise | váy liền |
| ipek | lụa |
| yüzük | nhẫn |
| sakal | râu |
| pamuk | vải bông |
| krem | kem dưỡng |
| yün | len |
| desen | hoạ tiết |
| cep | túi áo |
Số và số lượng 16 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| bir | một |
| on | mười |
| az | ít |
| altı | sáu |
| küçük parça | mẩu |
| beş | năm |
| iki | hai |
| sekiz | tám |
| dokuz | chín |
| pay | phần |
| fit | bộ |
| yedi | bảy |
| oran | tỉ suất |
| tümü | tất cả |
| çok fazla | quá nhiều |
| boş | trống rỗng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
