28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
28 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ý kiến 28 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| pensare | nghĩ |
| credere | tin |
| trovare | tìm thấy |
| amare | yêu |
| preferire | thích hơn |
| odiare | ghét |
| volere | muốn |
| sperare | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| d’accordo | được rồi |
| certo | dĩ nhiên |
| forse | có lẽ |
| è un peccato | thật đáng tiếc |
| tanto meglio | càng tốt |
| davvero | thật sự |
| piuttosto | đúng hơn |
| soprattutto | nhất là |
| probabilmente | chắc là |
| certamente | chắc chắn |
| fortunatamente | may mắn thay |
| purtroppo | thật không may |
| secondo | theo |
| in realtà | thực ra |
| invece | nhưng màĐối lập, khẩu ngữ |
| eppure | thế nhưng |
| tuttavia | tuy nhiên |
| per contro | trái lạiĐối lập, phong cách trang trọng |
| anche se | cho dù |
| perché | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ý trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ý ở sân bay
- 20 từ tiếng Ý ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ý để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ý để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ý để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ý khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ý ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ý khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ý khi lái xe
- 20 từ tiếng Ý khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ý khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ý trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ý ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ý khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ý cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ý cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ý khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
