KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn ở ngân hàng

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.

Ngân hàng 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
은행ngân hàng
은행 상담원chuyên viên tư vấn ngân hàng
계좌tài khoản
체크카드thẻ ngân hàng
비밀번호mã PIN
현금 인출기máy rút tiền
인출việc rút tiền
현금tiền mặt
거스름돈tiền lẻ
수표séc
계좌 이체chuyển khoản
거래 내역서sao kê ngân hàng
은행 수수료phí ngân hàng
마이너스 통장thấu chi
저축tiền tiết kiệm
대출tín dụng
차입khoản vay
환율tỉ giá hối đoái
서식mẫu đơn
서명chữ kí

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.