20 từ tiếng Na Uy ở ngân hàng
20 từ tiếng Na Uy nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.
Ngân hàng 20 từ
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|
| bank | ngân hàng |
| bankrådgiver | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| konto | tài khoản |
| bankkort | thẻ ngân hàng |
| PIN-kode | mã PIN |
| minibank | máy rút tiền |
| uttak | việc rút tiền |
| kontanter | tiền mặt |
| vekslepenger | tiền lẻ |
| sjekk | séc |
| overføring | chuyển khoản |
| kontoutskrift | sao kê ngân hàng |
| bankgebyrer | phí ngân hàng |
| overtrekk | thấu chi |
| sparepenger | tiền tiết kiệm |
| kreditt | tín dụng |
| lån | khoản vay |
| valutakurs | tỉ giá hối đoái |
| skjema | mẫu đơn |
| underskrift | chữ kí |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Na Uy và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Na Uy trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Na Uy thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
- 28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Na Uy để nói số lượng
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 28 từ tiếng Na Uy để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Na Uy thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Na Uy thiết yếu
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
- 20 từ tiếng Na Uy ở sân bay
- 20 từ tiếng Na Uy ở khách sạn
- 20 từ tiếng Na Uy để hỏi đường
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Na Uy để thuê nhà
- 20 từ tiếng Na Uy khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Na Uy khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Na Uy khi lái xe
- 20 từ tiếng Na Uy khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Na Uy khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Na Uy trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Na Uy ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Na Uy ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Na Uy khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Na Uy cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Na Uy ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Na Uy cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Na Uy khi ở ghép
- 40 từ tiếng Na Uy thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Na Uy để nói số lượng
- 28 từ tiếng Na Uy để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Na Uy đầu tiên
