KoKo
VI

20 từ tiếng Trung ở tiệm cắt tóc

20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Cơ thể người, Thời gian và lịch, Lịch sự và giao tiếp, Tính từ, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Cắt tóc 20 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
美髮師thợ làm tóc
髮型kiểu tóc
頭髮tóc
瀏海tóc mái
馬尾tóc đuôi ngựa
鬍子râu
頭đầu
臉khuôn mặt
後頸gáy
風格phong cách
流行hợp thời trang
彩妝đồ trang điểm
香水nước hoa
約會cuộc hẹn
價格giá
支付trả tiền
你好xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày
我想要tôi muốn
短ngắn
長dài

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.