20 từ tiếng Hàn ở tiệm cắt tóc
20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Cơ thể người, Thời gian và lịch, Lịch sự và giao tiếp, Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.
Cắt tóc 20 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 미용실 | thợ làm tóc |
| 머리 모양 | kiểu tóc |
| 머리카락 | tóc |
| 앞머리 | tóc mái |
| 포니테일 | tóc đuôi ngựa |
| 수염 | râu |
| 머리 | đầu |
| 얼굴 | khuôn mặt |
| 목덜미 | gáy |
| 스타일 | phong cách |
| 유행하는 | hợp thời trang |
| 화장 | đồ trang điểm |
| 향수 | nước hoa |
| 약속 | cuộc hẹn |
| 가격 | giá |
| 지불하다 | trả tiền |
| 안녕하세요 | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| -하고 싶어요 | tôi muốn |
| 짧다 | ngắn |
| 길다 | dài |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Hàn thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Hàn để nói số lượng
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 28 từ tiếng Hàn để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hàn thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hàn ở sân bay
- 20 từ tiếng Hàn ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hàn để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hàn để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hàn để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hàn khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hàn ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hàn khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hàn khi lái xe
- 20 từ tiếng Hàn khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hàn khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hàn trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hàn ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hàn khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hàn cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hàn ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hàn cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hàn khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hàn thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hàn để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hàn để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
