28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
28 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 지금 | bây giờ |
| 오늘 | hôm nay |
| 어제 | hôm qua |
| 내일 | ngày mai |
| 곧 | chẳng bao lâu |
| 일찍 | sớm |
| 늦게 | muộn |
| 이미 | đã |
| 다시 | lần nữa |
| 항상 | luôn luôn |
| 자주 | thường |
| 가끔 | đôi khi |
| 드물게 | hiếm khi |
| 결코 | không bao giờ |
| 먼저 | trước tiên |
| 그다음에 | sau đó |
| 마침내 | cuối cùng |
| 오랫동안 | lâu |
| 전에 | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| 후에 | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| 동안 | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| -부터 | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| 아침 | buổi sáng |
| 저녁 | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| 밤 | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| 주 | tuần |
| 달 | tháng |
| 해 | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hàn thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
