KoKo
VI

28 từ tiếng Hàn để nói khi nào

28 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Khi nào 28 từ

Tiếng HànTiếng Việt
지금bây giờ
오늘hôm nay
어제hôm qua
내일ngày mai
곧chẳng bao lâu
일찍sớm
늦게muộn
이미đã
다시lần nữa
항상luôn luôn
자주thường
가끔đôi khi
드물게hiếm khi
결코không bao giờ
먼저trước tiên
그다음에sau đó
마침내cuối cùng
오랫동안lâu
전에trướcGiới từ, đi kèm một danh từ
후에sauGiới từ, đi kèm một danh từ
동안trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ
-부터từ khiMốc bắt đầu trong thời gian
아침buổi sáng
저녁buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
밤đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
주tuần
달tháng
해năm

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.