KoKo
VI

50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm

50 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.

Mua sắm và dịch vụ 17 từ

Tiếng HànTiếng Việt
봉투túi
비싸다đắt
비밀번호mã PIN
비용chi phí
가격giá
영수증biên nhậnChứng từ thanh toán
구매việc mua hàng
교환권phiếu ghi có
빚nợ
지불하다trả tiền
동전đồng xu
우체국bưu điện
판매việc bán hàng
은행ngân hàng
지폐tờ tiền
예산ngân sách
계산대quầy thu ngân

Quần áo và ngoại hình 17 từ

Tiếng HànTiếng Việt
스타킹tất dài
옷깃cổ áo
세련되다sang trọng
가죽da thuộc
청바지quần bò
치마chân váy
패션thời trang
스웨터áo len
원피스váy liền
비단lụa
반지nhẫn
수염râu
면vải bông
크림kem dưỡng
양모len
무늬hoạ tiết
주머니túi áo

Số và số lượng 16 từ

Tiếng HànTiếng Việt
하나một
열mười
적은 수ít
여섯sáu
토막mẩu
다섯năm
둘hai
여덟tám
아홉chín
몫phần
피트bộ
일곱bảy
비율tỉ suất
전체tất cả
과다quá nhiều
비어 있음trống rỗng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.