KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn ở tiệm sửa xe

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Giao thông và đi lại, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.

Sửa xe 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
차고nhà để xe
고장sự hỏng xe
수리việc sửa chữa
견적서báo giá
엔진động cơ
배터리pin
바퀴bánh xe
브레이크phanh
앞유리kính chắn gió
자동차 검사đăng kiểm
자동차 등록증giấy đăng kí xe
변속기hộp số
보험bảo hiểm
자동차ô tô
시동을 걸다khởi động
제동하다phanh lại
누수chỗ rò rỉ
연장dụng cụ
객실 금고két an toàn
휘발유xăng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.