KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn khi gọi điện thoại

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Kỹ thuật số và liên lạc, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.

Điện thoại 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
전화기điện thoại
휴대폰điện thoại di động
통화cuộc gọi
영상 통화cuộc gọi video
메시지tin nhắn
전화번호số
연락처liên hệ
배터리pin
충전기bộ sạc
네트워크mạng
심 카드thẻ SIM
수신하다nhận
전송하다gửi
잠시만요đợi một chút
이해하지 못하겠어요tôi không hiểu
더 천천히chậm hơn
-해 주시겠어요phiền bạn
여보세요a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
곧 봐요hẹn sớm gặp lại
안녕히 가세요tạm biệt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.