KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn để thuê nhà

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Luật pháp, tư pháp và hành chính, Mua sắm và dịch vụ, có nghĩa tiếng Việt.

Thuê nhà 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
부동산 중개소văn phòng bất động sản
아파트căn hộ
원룸căn hộ studio
방căn phòng
임차하다thuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
임대료tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
관리비phí dịch vụ
보증금tiền đặt cọc
임대차 계약hợp đồng thuê nhà
서명chữ kí
거주 증명서giấy xác nhận nơi cư trú
집주인chủ sở hữu
세입자người thuê nhà
시설 상태 확인서biên bản bàn giao nhà
열쇠chìa khoá
난방hệ thống sưởi
전기 요금 고지서hoá đơn tiền điện
이사 들어가다dọn đến
이사 나가다dọn đi
해지 통보 기간thời hạn báo trước

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.