KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn ở sân bay

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, có nghĩa tiếng Việt.

Sân bay 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
공항sân bay
항공권vé máy bay
여권hộ chiếu
탑승 수속làm thủ tục
여행 가방va li
짐hành lí
기내 수하물hành lí xách tay
위탁 수하물hành lí kí gửi
보안 검색kiểm tra an ninh
탑승권thẻ lên máy bay
탑승구cửa ra máy bay
탑승việc lên máy bay
연착sự trễ giờ
항공편chuyến bay
이륙sự cất cánh
착륙sự hạ cánh
연결편chuyến bay nối chuyến
경유지điểm dừng chân
세관hải quan
수하물 수취대băng chuyền hành lí

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.