20 từ tiếng Hàn để đặt lịch hẹn
20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Đặt lịch hẹn 20 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 여보세요 | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| 통화 | cuộc gọi |
| 전화기 | điện thoại |
| 전화번호 | số |
| 메시지 | tin nhắn |
| 약속 | cuộc hẹn |
| 수첩 | sổ tay |
| 날짜 | ngày tháng |
| 시간 | giờ |
| 시간표 | lịch trình |
| 아침 | buổi sáng |
| 오후 | buổi chiều |
| 저녁 | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| 다음 주 | tuần sau |
| 반 시간 | nửa tiếng |
| 날짜를 정하다 | định ngày |
| 시간을 지키다 | đến đúng giờ |
| 지각 | sự chậm trễ |
| 연기하다 | hoãn |
| 취소하다 | huỷ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Hàn thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Hàn để nói số lượng
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 28 từ tiếng Hàn để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hàn thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hàn ở sân bay
- 20 từ tiếng Hàn ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hàn để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hàn để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hàn khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hàn ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hàn khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hàn khi lái xe
- 20 từ tiếng Hàn khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hàn khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hàn trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hàn ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hàn ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hàn khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hàn cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hàn ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hàn cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hàn khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hàn thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hàn để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hàn để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
