KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn để đặt lịch hẹn

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Đặt lịch hẹn 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
여보세요a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
통화cuộc gọi
전화기điện thoại
전화번호số
메시지tin nhắn
약속cuộc hẹn
수첩sổ tay
날짜ngày tháng
시간giờ
시간표lịch trình
아침buổi sáng
오후buổi chiều
저녁buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
다음 주tuần sau
반 시간nửa tiếng
날짜를 정하다định ngày
시간을 지키다đến đúng giờ
지각sự chậm trễ
연기하다hoãn
취소하다huỷ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.