KoKo
VI

20 từ tiếng Hàn trong cuộc họp

20 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, có nghĩa tiếng Việt.

Cuộc họp 20 từ

Tiếng HànTiếng Việt
회의cuộc họp
안건chương trình nghị sự
화상 회의hội nghị trực tuyến
로그인하다đăng nhập
프레젠테이션bài thuyết trình
슬라이드 자료trình chiếu
서류tài liệu
서류철hồ sơ
목표mục tiêu
기한thời hạn
기한을 지키다tuân thủ thời hạn
기획하다tổ chức
위임하다uỷ quyền
협상cuộc đàm phán
후속 관리việc theo dõi
보고서báo cáo
회의록biên bản
책임trách nhiệm
승인sự phê duyệt
일정표bảng tiến độ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Hàn, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.