50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| nie | không |
| tak | vâng |
| dziękuję | cảm ơn |
| cześć | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| na zdrowie | cạn li |
| w porządku | tôi khoẻ |
| przykro mi | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| dzień dobry | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| nie ma za co | không có gìCách dùng thông thường |
| a pan | còn bạn |
| szacunek | sự tôn trọng |
| uśmiech | nụ cười |
| oczywiście | dĩ nhiên |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| przyjaciel | bạn |
| niemowlę | em bé |
| syn | con trai |
| mąż | chồngCách dùng thông thường |
| matka | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| tata | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| ojciec | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| siostra | chị em gái |
| miłość | tình yêu |
| zgon | sự qua đời |
| kobieta | phụ nữ |
| córka | con gái |
| brat | anh em trai |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| szalony | điên |
| rozczarowany | thất vọng |
| zakłopotanie | sự ngượng ngùng |
| radość | niềm vui |
| strach | nỗi sợ |
| wściekłość | cơn thịnh nộ |
| mądry | khôn ngoan |
| miłość | tình yêu |
| spokój | sự bình tĩnh |
| wątpliwość | sự nghi ngờ |
| śmieszny | buồn cười |
| pragnienie | sự khao khát |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| koniec | sự kết thúc |
| maj | tháng Năm |
| lato | mùa hè |
| sierpień | tháng Tám |
| data | ngày tháng |
| dzień | ngày |
| czerwiec | tháng Sáu |
| marzec | tháng Ba |
| południe | buổi trưa |
| miesiąc | tháng |
| noc | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| wieczór | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
