28 từ tiếng Ý để nói khi nào
28 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| adesso | bây giờ |
| oggi | hôm nay |
| ieri | hôm qua |
| domani | ngày mai |
| fra poco | chẳng bao lâu |
| presto | sớm |
| tardi | muộn |
| già | đã |
| ancora | lần nữa |
| sempre | luôn luôn |
| spesso | thường |
| talvolta | đôi khi |
| raramente | hiếm khi |
| mai | không bao giờ |
| innanzitutto | trước tiên |
| dopo | sau đó |
| infine | cuối cùng |
| a lungo | lâu |
| prima di | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| dopo | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| durante | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| da | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| mattina | buổi sáng |
| sera | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| notte | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| settimana | tuần |
| mese | tháng |
| anno | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
