32 từ tiếng Ý trái nghĩa
32 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| grande | lớn |
| piccolo | nhỏ |
| buono | tốt |
| cattivo | tồi |
| caldo | nóng |
| freddo | lạnh |
| lungo | dài |
| corto | ngắn |
| alto | cao |
| basso | thấp |
| rapido | nhanh |
| lento | chậm |
| facile | dễLàm được mà không tốn sức |
| difficile | khó |
| vero | thật |
| falso | sai |
| pieno | đầy |
| vuoto | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| aperto | mở |
| chiuso | đóng |
| ricco | giàu |
| povero | nghèo |
| giovane | trẻ |
| vecchio | già |
| forte | mạnh |
| debole | yếu |
| pulito | sạch |
| sporco | bẩn |
| nuovo | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| ex | cũ |
| pesante | nặng |
| leggero | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
