20 từ tiếng Ý khi phỏng vấn xin việc
20 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Trường học và học tập, có nghĩa tiếng Việt.
Phỏng vấn 20 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| offerta di lavoro | tin tuyển dụng |
| candidarsi | ứng tuyển |
| candidatura | đơn ứng tuyển |
| curriculum | sơ yếu lí lịch |
| lettera di presentazione | thư xin việc |
| colloquio di lavoro | phỏng vấn xin việc |
| reclutare | tuyển dụng |
| datore di lavoro | người sử dụng lao động |
| esperienza | kinh nghiệm |
| competenza | kĩ năng |
| formazione | khoá đào tạo |
| diploma | bằng cấp |
| posto di lavoro | vị trí |
| profilo ricercato | yêu cầu ứng viên |
| tempo pieno | toàn thời gian |
| tempo parziale | bán thời gian |
| stipendio lordo | lương gộp |
| stipendio netto | lương thực nhận |
| assunzione | việc tuyển dụng |
| periodo di prova | thời gian thử việc |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ý trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ý ở sân bay
- 20 từ tiếng Ý ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ý để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ý để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ý để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ý khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ý ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ý khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ý khi lái xe
- 20 từ tiếng Ý khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ý trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ý ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ý khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ý cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ý cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ý khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
