50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
50 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Nấu ăn và bữa ăn, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt.
Nấu ăn và bữa ăn 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| biologico | hữu cơ |
| ciotola | bát |
| fame | cơn đói |
| sapore | hương vị |
| grasso | béo |
| menù | thực đơn |
| piatto | món ănThức được nấu nướng |
| salato | mặn |
| sete | cơn khát |
| acido | chua |
| carta | tờ thực đơn |
| cuocere | nấu chín |
| cena | bữa tối |
| fibra | chất xơ |
| frusta | cây đánh trứng |
| fresco | tươi |
| odore | mùi |
| tazza | tách |
| bicchiere | cốc |
| sbattere | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| tagliare | cắt |
| antipasto | món khai vị |
| merenda | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| assaggiare | nếmĐộng từ |
| servire | bưng món |
Thực phẩm và đồ uống 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| aglio | tỏi |
| grano | lúa mì |
| acqua | nước |
| succo | nước ép |
| riso | gạo |
| sale | muối |
| tè | trà |
| vino | rượu vang |
| uovo | trứng |
| manzo | thịt bò |
| caffè | cà phê |
| cavolo | bắp cải |
| latte | sữa |
| mais | ngô |
| miele | mật ong |
| noce | quả óc chó |
| pane | bánh mì |
| maiale | thịt lợn |
| impasto | bột nhàoHỗn hợp bột mì trước khi nấu nướng |
| rum | rượu rum |
| bacon | thịt xông khói |
| birra | bia |
| panna | kem tươi |
| filetto | phi lê |
| frutta | hoa quả |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
