20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
20 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Hư từ, Lịch sự và giao tiếp, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Câu hỏi 20 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| chi | ai |
| che | gìĐứng trước động từ |
| cosa | cái gìĐứng một mình hoặc sau giới từ |
| quando | khi nào |
| dove | đâu |
| come | như thế nào |
| perché | tại sao |
| quanto | bao nhiêuDùng một mình, để hỏi số lượng hoặc giá |
| quale | nàoTừ hạn định nghi vấn, đứng trước danh từ |
| quale | cái nàoĐại từ nghi vấn, dùng một mình |
| per caso | liệuDấu hiệu nghi vấn, không có từ tương đương theo nghĩa đen |
| che cosa | gìTừ nghi vấn, bổ ngữ trực tiếp |
| che cosa | cái gìTừ nghi vấn, chủ ngữ |
| sì | vâng |
| no | không |
| forse | có lẽ |
| certo | dĩ nhiên |
| non lo so | tôi không biết |
| d’accordo | được rồi |
| perché | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
