KoKo
VI

28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào

28 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.

Khi nào 28 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
nubây giờ
i daghôm nay
i gårhôm qua
i morgonngày mai
snartchẳng bao lâu
tidigtsớm
sentmuộn
redanđã
igenlần nữa
alltidluôn luôn
oftathường
iblandđôi khi
sällanhiếm khi
aldrigkhông bao giờ
försttrước tiên
däreftersau đó
äntligencuối cùng
längelâu
företrướcGiới từ, đi kèm một danh từ
eftersauGiới từ, đi kèm một danh từ
undertrong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ
sedantừ khiMốc bắt đầu trong thời gian
morgonbuổi sáng
kvällbuổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
nattđêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
veckatuần
månadtháng
årnăm

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.