28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
28 từ tiếng Na Uy nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|
| nå | bây giờ |
| i dag | hôm nay |
| i går | hôm qua |
| i morgen | ngày mai |
| snart | chẳng bao lâu |
| tidlig | sớm |
| sent | muộn |
| allerede | đã |
| igjen | lần nữa |
| alltid | luôn luôn |
| ofte | thường |
| noen ganger | đôi khi |
| sjelden | hiếm khi |
| aldri | không bao giờ |
| først | trước tiên |
| deretter | sau đó |
| endelig | cuối cùng |
| lenge | lâu |
| før | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| etter | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| under | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| siden | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| morgen | buổi sáng |
| kveld | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| natt | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| uke | tuần |
| måned | tháng |
| år | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Na Uy và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Na Uy thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Na Uy thiết yếu
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Na Uy đầu tiên
