28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
28 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| teraz | bây giờ |
| dzisiaj | hôm nay |
| wczoraj | hôm qua |
| jutro | ngày mai |
| wkrótce | chẳng bao lâu |
| wcześnie | sớm |
| późno | muộn |
| już | đã |
| jeszcze | lần nữa |
| zawsze | luôn luôn |
| często | thường |
| czasami | đôi khi |
| rzadko | hiếm khi |
| nigdy | không bao giờ |
| najpierw | trước tiên |
| potem | sau đó |
| wreszcie | cuối cùng |
| długo | lâu |
| przed | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| po | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| podczas | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| od | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| poranek | buổi sáng |
| wieczór | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| noc | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| tydzień | tuần |
| miesiąc | tháng |
| rok | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
