50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| blåmärke | vết bầm |
| vila | sự nghỉ ngơi |
| hälsa | sức khoẻ |
| virus | vi rút |
| cancer | ung thư |
| feber | sốt |
| bota | chữa khỏi |
| sjuk | ốmTính từ, mắc bệnh |
| operera | phẫu thuật |
| diet | chế độ ăn kiêng |
| stress | căng thẳng |
| vaccin | vắc xin |
| prov | xét nghiệm |
| mottagning | phòng khám |
| smärta | cơn đau |
| hygien | vệ sinh |
| sjukhus | bệnh viện |
| sjukdom | bệnh |
| läkare | bác sĩ |
| patient | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| behandla | chữa trị |
| nödfall | trường hợp khẩn cấp |
| skada | vết thương |
| klinik | bệnh viện tư |
| funktionsnedsättning | khuyết tật |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| ben | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| hals | cổ |
| rygg | lưng |
| näsa | mũi |
| syn | thị giác |
| öga | mắt |
| arm | cánh tay |
| revben | xương sườn |
| hjärta | tim |
| tand | răng |
| lever | gan |
| smak | vị giác |
| kind | má |
| hand | bàn tay |
| hud | da |
| fot | bàn chân |
| mjälte | lá lách |
| blod | máu |
| huvud | đầu |
| röst | giọng nói |
| kropp | cơ thể |
| armbåge | khuỷu tay |
| skalle | hộp sọ |
| finger | ngón tay |
| panna | trán |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
