28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
28 từ tiếng Tây Ban Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| ahora | bây giờ |
| hoy | hôm nay |
| ayer | hôm qua |
| mañana | ngày mai |
| pronto | chẳng bao lâu |
| temprano | sớm |
| tarde | muộn |
| ya | đã |
| de nuevo | lần nữa |
| siempre | luôn luôn |
| a menudo | thường |
| a veces | đôi khi |
| raramente | hiếm khi |
| nunca | không bao giờ |
| primero | trước tiên |
| después | sau đó |
| por fin | cuối cùng |
| mucho tiempo | lâu |
| antes de | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| después de | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| durante | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| desde | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| mañana | buổi sáng |
| noche | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| noche | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| semana | tuần |
| mes | tháng |
| año | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Tây Ban Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
