28 từ tiếng Romania để nói khi nào
28 từ tiếng Romania nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| acum | bây giờ |
| astăzi | hôm nay |
| ieri | hôm qua |
| mâine | ngày mai |
| în curând | chẳng bao lâu |
| devreme | sớm |
| târziu | muộn |
| deja | đã |
| din nou | lần nữa |
| mereu | luôn luôn |
| des | thường |
| uneori | đôi khi |
| rar | hiếm khi |
| niciodată | không bao giờ |
| mai întâi | trước tiên |
| apoi | sau đó |
| în sfârșit | cuối cùng |
| mult timp | lâu |
| înainte de | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| după | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| în timpul | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| din | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| dimineață | buổi sáng |
| seară | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| noapte | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| săptămână | tuần |
| lună | tháng |
| an | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Romania và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Romania thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Romania thiết yếu
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Romania trái nghĩa
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
