50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
50 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Nấu ăn và bữa ăn, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt.
Nấu ăn và bữa ăn 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| ekologisk | hữu cơ |
| skål | bát |
| hunger | cơn đói |
| smak | hương vị |
| fet | béo |
| meny | thực đơn |
| rätt | món ănThức được nấu nướng |
| salt | mặn |
| törst | cơn khát |
| sur | chua |
| matsedel | tờ thực đơn |
| tillaga | nấu chín |
| middag | bữa tối |
| fiber | chất xơ |
| visp | cây đánh trứng |
| färsk | tươi |
| lukt | mùi |
| kopp | tách |
| glas | cốc |
| vispa | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| hacka | cắt |
| förrätt | món khai vị |
| mellanmål | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| smaka | nếmĐộng từ |
| servera | bưng món |
Thực phẩm và đồ uống 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| vitlök | tỏi |
| vete | lúa mì |
| vatten | nước |
| juice | nước ép |
| ris | gạo |
| salt | muối |
| te | trà |
| vin | rượu vang |
| ägg | trứng |
| nötkött | thịt bò |
| kaffe | cà phê |
| kål | bắp cải |
| mjölk | sữa |
| majs | ngô |
| honung | mật ong |
| valnöt | quả óc chó |
| bröd | bánh mì |
| fläskkött | thịt lợn |
| deg | bột nhàoHỗn hợp bột mì trước khi nấu nướng |
| rom | rượu rum |
| bacon | thịt xông khói |
| öl | bia |
| grädde | kem tươi |
| filé | phi lê |
| frukt | hoa quả |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
