32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
32 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| stor | lớn |
| liten | nhỏ |
| bra | tốt |
| dålig | tồi |
| varm | nóng |
| kall | lạnh |
| lång | dài |
| kort | ngắn |
| hög | cao |
| låg | thấp |
| snabb | nhanh |
| långsam | chậm |
| lätt | dễLàm được mà không tốn sức |
| svår | khó |
| sann | thật |
| falsk | sai |
| full | đầy |
| tom | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| öppen | mở |
| stängd | đóng |
| rik | giàu |
| fattig | nghèo |
| ung | trẻ |
| gammal | già |
| stark | mạnh |
| svag | yếu |
| ren | sạch |
| smutsig | bẩn |
| ny | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| före detta | cũ |
| tung | nặng |
| lätt | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
