KoKo
VI

50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm

50 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.

Mua sắm và dịch vụ 17 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
påsetúi
dyrđắt
pinkodmã PIN
kostnadchi phí
prisgiá
kvittobiên nhậnChứng từ thanh toán
köpviệc mua hàng
tillgodokvittophiếu ghi có
skuldnợ
betalatrả tiền
myntđồng xu
postkontorbưu điện
försäljningviệc bán hàng
bankngân hàng
sedeltờ tiền
budgetngân sách
kassaquầy thu ngân

Quần áo và ngoại hình 17 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
strumpatất dài
kragecổ áo
stiligsang trọng
läderda thuộc
jeansquần bò
kjolchân váy
modethời trang
tröjaáo len
klänningváy liền
sidenlụa
ringnhẫn
skäggrâu
bomullvải bông
krämkem dưỡng
ulllen
mönsterhoạ tiết
fickatúi áo

Số và số lượng 16 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
ettmột
tiomười
fåít
sexsáu
bitmẩu
femnăm
tvåhai
åttatám
niochín
andelphần
fotbộ
sjubảy
takttỉ suất
allttất cả
för mångaquá nhiều
tomtrống rỗng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.