28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
28 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| sekarang | bây giờ |
| hari ini | hôm nay |
| kemarin | hôm qua |
| besok | ngày mai |
| sebentar lagi | chẳng bao lâu |
| awal | sớm |
| terlambat | muộn |
| sudah | đã |
| lagi | lần nữa |
| selalu | luôn luôn |
| sering | thường |
| kadang-kadang | đôi khi |
| jarang | hiếm khi |
| tidak pernah | không bao giờ |
| pertama-tama | trước tiên |
| kemudian | sau đó |
| akhirnya | cuối cùng |
| lama | lâu |
| sebelum | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| sesudah | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| selama | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| sejak | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| pagi | buổi sáng |
| petang | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| malam | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| minggu | tuần |
| bulan | tháng |
| tahun | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
