28 từ tiếng Pháp để nói khi nào
28 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| maintenant | bây giờ |
| aujourd’hui | hôm nay |
| hier | hôm qua |
| demain | ngày mai |
| bientôt | chẳng bao lâu |
| tôt | sớm |
| tard | muộn |
| déjà | đã |
| encore | lần nữa |
| toujours | luôn luôn |
| souvent | thường |
| parfois | đôi khi |
| rarement | hiếm khi |
| jamais | không bao giờ |
| d’abord | trước tiên |
| ensuite | sau đó |
| enfin | cuối cùng |
| longtemps | lâu |
| avant | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| après | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| pendant | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| depuis | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| matin | buổi sáng |
| soir | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| nuit | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| semaine | tuần |
| mois | tháng |
| année | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Pháp thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Pháp thiết yếu
- 100 từ tiếng Pháp trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Pháp trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Pháp trái nghĩa
- 20 từ tiếng Pháp để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Pháp để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Pháp đầu tiên
