50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| betyg | điểm |
| lektion | tiết họcBuổi giảng dạy |
| bok | sách |
| gymnasium | trường trung học phổ thông |
| linjal | thước kẻ |
| praktik | kì thực tập |
| skola | trường học |
| skriftligt prov | bài thi viết |
| elev | học sinh |
| stipendium | học bổng |
| skolbänk | bàn học |
| klassrum | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| läxa | bài tập về nhà |
| ansträngning | sự nỗ lực |
| tentamen | kì thi |
| lärobok | sách giáo khoa |
| valbar kurs | môn tự chọn |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| gas | chất khí |
| ljud | âm thanh |
| måne | mặt trăng |
| syra | axit |
| kraft | lực |
| massa | khối lượng |
| metall | kim loại |
| vikt | trọng lượng |
| stråle | tia |
| summa | tổng |
| beräkning | phép tính |
| art | loài |
| mätning | phép đo |
| modell | mô hình |
| tal | số |
| belägg | bằng chứng |
| sol | mặt trời |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| konst | nghệ thuật |
| förfalskning | tác phẩm giả |
| not | nốt nhạc |
| pose | tư thế |
| roll | vai diễn |
| versrad | câu thơ |
| album | album |
| skapa | sáng tạo |
| dans | múa |
| skala | thang âm |
| museum | bảo tàng |
| opera | opera |
| pjäs | vở kịch |
| roman | tiểu thuyết |
| berättelse | lời kể |
| scen | sân khấu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Thụy Điển thiết yếu
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thụy Điển trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thụy Điển để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thụy Điển để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
