Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: trường học và học tập
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| alıştırma | bài tập |
| kara tahta | bảng đen |
| ortaöğretim | bậc trung học |
| özel ders | buổi học kèm riêng |
| özenmek | chú tâm |
| not ortalaması | điểm trung bình |
| açıklamak | giải thích |
| beden eğitimi | giáo dục thể chất |
| öğretmen | giáo viên |
| burs | học bổng |
| öğrenci | học sinh |
| sınıf değerlendirme toplantısı | hội đồng lớp |
| yarışma sınavı | kì thi tuyển |
| staj | kì thực tập |
| tarih | lịch sử |
| branş | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| seçmeli ders | môn tự chọn |
| ödev teslim etmek | nộp bài tập |
| sınıf | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| bilgisayar sınıfı | phòng máy tính |
| yöntem | phương pháp |
| kitap | sách |
| üniversite öğrencisi | sinh viên |
| geç kalma | sự đi muộn |
| zorluk | sự khó khăn |
| çaba | sự nỗ lực |
| devamsızlık | sự vắng mặt |
| ders programı | thời khoá biểu |
| ezbere | thuộc lòng |
| kütüphane | thư viện |
| cetvel | thước kẻ |
| İngilizce | tiếng Anh |
| ders | tiết họcBuổi giảng dạy |
| üniversite | trường đại học |
| seçkin yüksekokul | trường đại học tinh hoa |
| okul | trường học |
| ilkokul | trường tiểu học |
| ortaokul | trường trung học cơ sở |
| lise | trường trung học phổ thông |
| fizik | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| konu | bài họcNội dung cần học |
| kompozisyon | bài tập làm văn |
| sözlü | bài thi vấn đáp |
| sunum | bài thuyết trình |
| sınıf arkadaşı | bạn cùng lớp |
| diploma | bằng cấp |
| yüksek lisans | bằng thạc sĩ |
| okulda zorbalık | bắt nạt học đường |
| tükenmez kalem | bút bi |
| okul yemekhanesi | căng tin |
| düzeltmek | chấm bài |
| uzmanlık alanı | chuyên ngành |
| kaynakça | danh mục tài liệu tham khảo |
| geçen | đã đỗ |
| coğrafya | địa lí |
| motivasyon | động lực |
| öğretmek | giảng dạy |
| ceza | hình phạt |
| öğrenci dosyası | học bạ |
| veli toplantısı | họp phụ huynh |
| yapıştırıcı | hồ dán |
| disiplin | kỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự |
| lise bitirme sınavı | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| tez | luận án |
| püf noktası | mẹo |
| laboratuvar | phòng thí nghiệm |
| karne | sổ liên lạc |
| kabul | sự nhập học |
| odaklanma | sự tập trung |
| derse katılmak | tham dự buổi học |
| tekrar kartı | thẻ ôn tập |
| iletki | thước đo độ |
| kâğıt | tờ giấy |
| anaokulu | trường mẫu giáo |
| okul servisi | xe buýt trường học |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| tartışma yazısı | bài nghị luận |
| müsvedde | bản nháp |
| dosya klasörü | bìa hồ sơ |
| tez savunması | buổi bảo vệ luận án |
| pergel | com pa |
| silgi | cục tẩy |
| derinleştirmek | đào sâu |
| cevap anahtarı | đáp án |
| ezberden okumak | đọc thuộc lòng |
| ezberlemek | ghi nhớ |
| zımba teli | ghim bấm |
| gözetmen | giám thị |
| sınıf öğretmeni | giáo viên tiểu học |
| kalem kutusu | hộp bút |
| makas | kéo |
| bütünleme | kì thi lại |
| bilgi eksikliği | lỗ hổng kiến thức |
| sınıf tekrarlamak | lưu ban |
| hesap makinesi | máy tính bỏ túi |
| kreş | nhà trẻ |
| tekrar etmek | ôn bài |
| okul bahçesi | sân trường |
| devamlılık | sự chuyên cần |
| sürekli devamsızlık | tình trạng trốn học |
| sınavda kalmak | trượt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
