100 động từ tiếng Thái thiết yếu
100 từ tiếng Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, có nghĩa tiếng Việt.
Động từ cơ bản 100 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| บอก | nói |
| อ่าน | đọc |
| หัวเราะ | cười |
| ฆ่า | giết |
| เห็น | thấy |
| เป็น | là |
| ช่วย | giúp |
| ไป | đi |
| มี | có |
| สร้างสรรค์ | tạo ra |
| ทำ | làm |
| เล่น | chơi |
| จ่าย | trả tiền |
| ถือ | cầm |
| ดึง | kéo |
| มา | đến |
| มีชีวิตอยู่ | sống |
| ดื่ม | uống |
| เชื่อ | tin |
| ต้อง | phải |
| ให้ | cho |
| เข้า | vào |
| ชนะ | thắng |
| กิน | ăn |
| วาง | đặt |
| ขึ้น | đi lênĐi lên phía trên |
| ตาย | chết |
| เปิด | mở |
| พูด | nói chuyện |
| จากไป | rời đi |
| ผ่าน | đi qua |
| คิด | nghĩ |
| ทำหาย | đánh mất |
| พกพา | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| อยู่ | ở lạiKhông thay đổi nơi chốn hay trạng thái |
| รู้ | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| ออกไป | ra ngoài |
| ตาม | đi theo |
| ตก | ngã |
| ขาย | bán |
| เขียน | viết |
| หลีกเลี่ยง | tránh |
| นอน | ngủ |
| ปิด | đóng |
| ช่วยชีวิต | cứu |
| รู้สึก | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| ซื้อ | mua |
| เรียก | gọi |
| หยุด | dừng |
| เปลี่ยน | thay đổi |
| เลือก | chọn |
| กลายเป็น | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| ส่ง | gửi |
| พยายาม | thử |
| ทิ้งไว้ | để lại |
| แสดง | cho xem |
| ได้มา | đạt được |
| ลืม | quên |
| สามารถ | có thể |
| เอา | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| กลับบ้าน | về nhà |
| กลับมา | quay lạiTrở lại nơi mình đã ở, về phía người nói |
| หาเจอ | tìm thấy |
| ต้องการ | muốn |
| ฟัง | lắng nghe |
| ตัดสินใจ | quyết định |
| หวัง | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| จำเป็น | cần |
| เดิน | đi bộ |
| ประสบความสำเร็จ | thành công |
| พาไป | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| ดูเหมือน | dường nhưGây ấn tượng, khiến người ta nghĩ rằng |
| รอ | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| หา | tìm |
| ถาม | hỏi |
| ได้ยิน | nghe |
| แบ่งปัน | chia sẻ |
| คุ้มครอง | bảo vệ |
| ได้รับ | nhậnNhận được thứ được trao hoặc gửi đến |
| ดู | xem |
| ตอบ | trả lời |
| ใช้ | sử dụng |
| ยอมรับ | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| นำมา | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| เล่า | kểThuật lại một câu chuyện |
| สนับสนุน | ủng hộ |
| ชอบมากกว่า | thích hơn |
| เรียน | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| ไปถึง | đạt tới |
| เริ่ม | bắt đầu |
| รู้จัก | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| ทำต่อ | tiếp tục |
| อธิบาย | giải thích |
| เข้าใจ | hiểu |
| สร้าง | xây dựng |
| พบ | gặp |
| ทำงาน | làm việc |
| เข้านอน | đi ngủ |
| จำ | nhớ |
| ทำเสร็จ | hoàn thành |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Thái khi ở ghép
- 40 từ tiếng Thái thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
