Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: môi trường và sinh thái
Khí hậu, ô nhiễm, tái chế, năng lượng tái tạo: từ vựng môi trường và sinh thái tiếng Tây Ban Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Môi trường và sinh thái”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| proteger | bảo vệ |
| sostenible | bền vững |
| cambio climático | biến đổi khí hậu |
| campo | cánh đồng |
| cultivo | cây trồng |
| incendio forestal | cháy rừng |
| circuito corto | chuỗi cung ứng ngắn |
| manifestación | cuộc biểu tình |
| petróleo | dầu mỏ |
| electricidad | điện |
| segunda mano | đồ cũ |
| reducir | giảm |
| preservar | gìn giữ |
| limitar | hạn chế |
| planeta | hành tinh |
| efecto invernadero | hiệu ứng nhà kính |
| ecológico | hữu cơ |
| clima | khí hậu |
| gas de efecto invernadero | khí nhà kính |
| gas natural | khí thiên nhiên |
| aire | không khí |
| reserva natural | khu bảo tồn thiên nhiên |
| balance de carbono | kiểm kê cacbon |
| medio ambiente | môi trường |
| energía | năng lượng |
| energía nuclear | năng lượng hạt nhân |
| activista | nhà hoạt động |
| plástico de un solo uso | nhựa dùng một lần |
| agricultura | nông nghiệp |
| subida del nivel del mar | nước biển dâng |
| ecología | sinh thái học |
| contaminación | sự ô nhiễm |
| emisión | sự phát thải |
| catástrofe natural | thiên tai |
| acuerdo climático | thoả thuận khí hậu |
| impuesto | thuế |
| ahorro de energía | tiết kiệm năng lượng |
| Tierra | Trái Đất |
| granja | trang trại |
| cosecha | vụ thu hoạch |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| vertedero | bãi rác |
| envase | bao bì |
| deshielo | băng tan |
| compensar | bù trừ |
| sistema de depósito | chế độ đặt cọc hoàn trả |
| sanción | chế tài |
| transición ecológica | chuyển đổi xanh |
| huella de carbono | dấu chân cacbon |
| biodiversidad | đa dạng sinh học |
| sequía | hạn hán |
| ecosistema | hệ sinh thái |
| residuo cero | không rác thải |
| especie amenazada | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| inundación | lũ lụt |
| denunciante | người tố giác |
| depuradora | nhà máy xử lí nước thải |
| energía fósil | nhiên liệu hoá thạch |
| agricultura intensiva | nông nghiệp thâm canh |
| aguas residuales | nước thải |
| contaminación lumínica | ô nhiễm ánh sáng |
| contaminación acústica | ô nhiễm tiếng ồn |
| abono | phân bón |
| separar residuos | phân loại rác |
| residuo | rác thảiĐồ bỏ đi, cặn bã |
| desperdicio | sự lãng phíSự phung phí, sử dụng quá mức |
| calentamiento | sự nóng lên |
| riego | sự tưới tiêu |
| recurso | tài nguyên |
| renovable | tái tạo |
| panel solar | tấm pin mặt trời |
| neutralidad de carbono | trung hoà cacbon |
| concienciación | việc nâng cao nhận thức |
| separación de residuos | việc phân loại rác |
| humedal | vùng đất ngập nước |
| saneamiento | xử lí nước |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| polinizador | côn trùng thụ phấn |
| sobrepesca | đánh bắt quá mức |
| cuota | hạn ngạch |
| corredor ecológico | hành lang sinh thái |
| reparabilidad | khả năng sửa chữa |
| dióxido de carbono | khí cacbonic |
| metano | khí metan |
| desperdiciar | lãng phí |
| especie invasora | loài xâm lấn |
| obsolescencia programada | lỗi thời có kế hoạch |
| deforestación | nạn phá rừng |
| caza furtiva | nạn săn trộm |
| agroecología | nông nghiệp sinh thái |
| permacultura | nông nghiệp vĩnh cửu |
| basura | rác |
| desertificación | sa mạc hoá |
| biomasa | sinh khối |
| aislamiento térmico | sự cách nhiệt |
| sobriedad | sự tiết chế |
| reciclar | tái chế |
| pesticida | thuốc trừ sâu |
| compostar | ủ phân |
| microplástico | vi nhựa |
| incineración | việc đốt rác |
| reforestación | việc trồng lại rừng |
Ở Mexico, người ta thường nói
- bền vững sostenible sustentable
- hữu cơ ecológico orgánico
- bãi rác vertedero basurero
- nhà máy xử lí nước thải depuradora planta de tratamiento
- phân bón abono fertilizante
- việc nâng cao nhận thức concienciación concientización
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Môi trường và sinh thái”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 143 từ: 57 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
