Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: trường học và học tập
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Tây Ban Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| ejercicio | bài tập |
| pizarra | bảng đen |
| enseñanza secundaria | bậc trung học |
| clase particular | buổi học kèm riêng |
| esmerarse | chú tâm |
| nota media | điểm trung bình |
| explicar | giải thích |
| educación física | giáo dục thể chất |
| profesor | giáo viên |
| beca | học bổng |
| alumno | học sinh |
| junta de evaluación | hội đồng lớp |
| oposición | kì thi tuyển |
| prácticas | kì thực tập |
| historia | lịch sử |
| asignatura | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| asignatura optativa | môn tự chọn |
| entregar deberes | nộp bài tập |
| aula | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| sala de informática | phòng máy tính |
| método | phương pháp |
| libro | sách |
| estudiante | sinh viên |
| retraso | sự đi muộn |
| dificultad | sự khó khăn |
| esfuerzo | sự nỗ lực |
| ausencia | sự vắng mặt |
| horario | thời khoá biểu |
| de memoria | thuộc lòng |
| biblioteca | thư viện |
| regla | thước kẻ |
| inglés | tiếng Anh |
| clase | tiết họcBuổi giảng dạy |
| universidad | trường đại học |
| escuela de élite | trường đại học tinh hoa |
| escuela | trường học |
| escuela primaria | trường tiểu học |
| escuela secundaria | trường trung học cơ sở |
| bachillerato | trường trung học phổ thông |
| física | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| lección | bài họcNội dung cần học |
| redacción | bài tập làm văn |
| examen oral | bài thi vấn đáp |
| exposición | bài thuyết trình |
| compañero de clase | bạn cùng lớp |
| título | bằng cấp |
| máster | bằng thạc sĩ |
| acoso escolar | bắt nạt học đường |
| bolígrafo | bút bi |
| comedor escolar | căng tin |
| corregir | chấm bài |
| especialidad | chuyên ngành |
| bibliografía | danh mục tài liệu tham khảo |
| aprobado | đã đỗ |
| geografía | địa lí |
| motivación | động lực |
| enseñar | giảng dạy |
| castigo | hình phạt |
| expediente académico | học bạ |
| reunión de padres | họp phụ huynh |
| pegamento | hồ dán |
| disciplina | kỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự |
| selectividad | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| tesis | luận án |
| truco | mẹo |
| laboratorio | phòng thí nghiệm |
| boletín de notas | sổ liên lạc |
| admisión | sự nhập học |
| concentración | sự tập trung |
| asistir a clase | tham dự buổi học |
| ficha de repaso | thẻ ôn tập |
| transportador | thước đo độ |
| hoja | tờ giấy |
| escuela infantil | trường mẫu giáo |
| autobús escolar | xe buýt trường học |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| disertación | bài nghị luận |
| borrador | bản nháp |
| archivador | bìa hồ sơ |
| defensa de tesis | buổi bảo vệ luận án |
| compás | com pa |
| goma de borrar | cục tẩy |
| profundizar | đào sâu |
| solucionario | đáp án |
| recitar | đọc thuộc lòng |
| memorizar | ghi nhớ |
| grapa | ghim bấm |
| vigilante | giám thị |
| maestro | giáo viên tiểu học |
| estuche | hộp bút |
| tijeras | kéo |
| recuperación | kì thi lại |
| laguna | lỗ hổng kiến thức |
| repetir curso | lưu ban |
| calculadora | máy tính bỏ túi |
| guardería | nhà trẻ |
| repasar | ôn bài |
| patio de recreo | sân trường |
| asiduidad | sự chuyên cần |
| absentismo | tình trạng trốn học |
| suspender | trượt |
Ở Mexico, người ta thường nói
- bảng đen pizarra pizarrón
- điểm trung bình nota media promedio
- kì thi tuyển oposición concurso de selección
- kì thực tập prácticas prácticas profesionales
- nộp bài tập entregar deberes entregar la tarea
- trường tiểu học escuela primaria primaria
- trường trung học cơ sở escuela secundaria secundaria
- trường trung học phổ thông bachillerato preparatoria
- bằng thạc sĩ máster maestría
- bút bi bolígrafo pluma
- kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông selectividad examen de egreso de la preparatoria
- trường mẫu giáo escuela infantil preescolar
- lưu ban repetir curso reprobar el año
- trượt suspender reprobar
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
