KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hàn: trường học và học tập

Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Hàn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng HànTiếng Việt
연습 문제bài tập
칠판bảng đen
중등 교육bậc trung học
과외buổi học kèm riêng
열심히 하다chú tâm
평균 점수điểm trung bình
설명하다giải thích
체육giáo dục thể chất
교사giáo viên
장학금học bổng
학생học sinh
학급 평가 회의hội đồng lớp
선발 시험kì thi tuyển
현장 실습kì thực tập
역사lịch sử
과목môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường
선택 과목môn tự chọn
숙제를 제출하다nộp bài tập
교실phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường
컴퓨터실phòng máy tính
학습법phương pháp
책sách
대학생sinh viên
지각sự đi muộn
어려움sự khó khăn
노력sự nỗ lực
결석sự vắng mặt
수업 시간표thời khoá biểu
암기로thuộc lòng
도서관thư viện
자thước kẻ
영어tiếng Anh
수업tiết họcBuổi giảng dạy
대학교trường đại học
명문 대학trường đại học tinh hoa
학교trường học
초등학교trường tiểu học
중학교trường trung học cơ sở
고등학교trường trung học phổ thông
물리학vật lí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng HànTiếng Việt
단원bài họcNội dung cần học
작문bài tập làm văn
구술시험bài thi vấn đáp
발표bài thuyết trình
반 친구bạn cùng lớp
학위bằng cấp
석사 학위bằng thạc sĩ
학교 폭력bắt nạt học đường
볼펜bút bi
급식실căng tin
채점하다chấm bài
전공chuyên ngành
참고 문헌danh mục tài liệu tham khảo
합격자đã đỗ
지리학địa lí
동기động lực
가르치다giảng dạy
벌hình phạt
생활기록부học bạ
학부모 상담họp phụ huynh
풀hồ dán
규율kỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự
대학 수학 능력 시험kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông
학위 논문luận án
요령mẹo
실험실phòng thí nghiệm
성적표sổ liên lạc
입학sự nhập học
집중sự tập trung
수업에 참석하다tham dự buổi học
복습 카드thẻ ôn tập
각도기thước đo độ
종이 한 장tờ giấy
유치원trường mẫu giáo
통학 버스xe buýt trường học

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng HànTiếng Việt
논술bài nghị luận
초안bản nháp
바인더bìa hồ sơ
논문 심사buổi bảo vệ luận án
컴퍼스com pa
지우개cục tẩy
심화하다đào sâu
정답지đáp án
외워 말하다đọc thuộc lòng
암기하다ghi nhớ
스테이플러 심ghim bấm
감독관giám thị
초등학교 교사giáo viên tiểu học
필통hộp bút
가위kéo
재시험kì thi lại
학습 결손lỗ hổng kiến thức
유급하다lưu ban
계산기máy tính bỏ túi
어린이집nhà trẻ
복습하다ôn bài
학교 운동장sân trường
성실함sự chuyên cần
무단결석tình trạng trốn học
낙방하다trượt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hàn từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.