Từ vựng tiếng Hàn: trường học và học tập
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Hàn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 연습 문제 | bài tập |
| 칠판 | bảng đen |
| 중등 교육 | bậc trung học |
| 과외 | buổi học kèm riêng |
| 열심히 하다 | chú tâm |
| 평균 점수 | điểm trung bình |
| 설명하다 | giải thích |
| 체육 | giáo dục thể chất |
| 교사 | giáo viên |
| 장학금 | học bổng |
| 학생 | học sinh |
| 학급 평가 회의 | hội đồng lớp |
| 선발 시험 | kì thi tuyển |
| 현장 실습 | kì thực tập |
| 역사 | lịch sử |
| 과목 | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| 선택 과목 | môn tự chọn |
| 숙제를 제출하다 | nộp bài tập |
| 교실 | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| 컴퓨터실 | phòng máy tính |
| 학습법 | phương pháp |
| 책 | sách |
| 대학생 | sinh viên |
| 지각 | sự đi muộn |
| 어려움 | sự khó khăn |
| 노력 | sự nỗ lực |
| 결석 | sự vắng mặt |
| 수업 시간표 | thời khoá biểu |
| 암기로 | thuộc lòng |
| 도서관 | thư viện |
| 자 | thước kẻ |
| 영어 | tiếng Anh |
| 수업 | tiết họcBuổi giảng dạy |
| 대학교 | trường đại học |
| 명문 대학 | trường đại học tinh hoa |
| 학교 | trường học |
| 초등학교 | trường tiểu học |
| 중학교 | trường trung học cơ sở |
| 고등학교 | trường trung học phổ thông |
| 물리학 | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 단원 | bài họcNội dung cần học |
| 작문 | bài tập làm văn |
| 구술시험 | bài thi vấn đáp |
| 발표 | bài thuyết trình |
| 반 친구 | bạn cùng lớp |
| 학위 | bằng cấp |
| 석사 학위 | bằng thạc sĩ |
| 학교 폭력 | bắt nạt học đường |
| 볼펜 | bút bi |
| 급식실 | căng tin |
| 채점하다 | chấm bài |
| 전공 | chuyên ngành |
| 참고 문헌 | danh mục tài liệu tham khảo |
| 합격자 | đã đỗ |
| 지리학 | địa lí |
| 동기 | động lực |
| 가르치다 | giảng dạy |
| 벌 | hình phạt |
| 생활기록부 | học bạ |
| 학부모 상담 | họp phụ huynh |
| 풀 | hồ dán |
| 규율 | kỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự |
| 대학 수학 능력 시험 | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| 학위 논문 | luận án |
| 요령 | mẹo |
| 실험실 | phòng thí nghiệm |
| 성적표 | sổ liên lạc |
| 입학 | sự nhập học |
| 집중 | sự tập trung |
| 수업에 참석하다 | tham dự buổi học |
| 복습 카드 | thẻ ôn tập |
| 각도기 | thước đo độ |
| 종이 한 장 | tờ giấy |
| 유치원 | trường mẫu giáo |
| 통학 버스 | xe buýt trường học |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 논술 | bài nghị luận |
| 초안 | bản nháp |
| 바인더 | bìa hồ sơ |
| 논문 심사 | buổi bảo vệ luận án |
| 컴퍼스 | com pa |
| 지우개 | cục tẩy |
| 심화하다 | đào sâu |
| 정답지 | đáp án |
| 외워 말하다 | đọc thuộc lòng |
| 암기하다 | ghi nhớ |
| 스테이플러 심 | ghim bấm |
| 감독관 | giám thị |
| 초등학교 교사 | giáo viên tiểu học |
| 필통 | hộp bút |
| 가위 | kéo |
| 재시험 | kì thi lại |
| 학습 결손 | lỗ hổng kiến thức |
| 유급하다 | lưu ban |
| 계산기 | máy tính bỏ túi |
| 어린이집 | nhà trẻ |
| 복습하다 | ôn bài |
| 학교 운동장 | sân trường |
| 성실함 | sự chuyên cần |
| 무단결석 | tình trạng trốn học |
| 낙방하다 | trượt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
