Từ vựng tiếng Ba Lan: trường học và học tập
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Ba Lan.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| ćwiczenie | bài tập |
| tablica | bảng đen |
| szkoła średnia | bậc trung học |
| korepetycje | buổi học kèm riêng |
| przykładać się | chú tâm |
| średnia ocen | điểm trung bình |
| wyjaśniać | giải thích |
| wychowanie fizyczne | giáo dục thể chất |
| nauczyciel | giáo viên |
| stypendium | học bổng |
| uczeń | học sinh |
| rada klasowa | hội đồng lớp |
| konkurs | kì thi tuyển |
| praktyka | kì thực tập |
| historia | lịch sử |
| przedmiot | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| przedmiot dodatkowy | môn tự chọn |
| oddawać zadanie | nộp bài tập |
| klasa | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| pracownia komputerowa | phòng máy tính |
| metoda | phương pháp |
| książka | sách |
| student | sinh viên |
| spóźnienie | sự đi muộn |
| trudność | sự khó khăn |
| wysiłek | sự nỗ lực |
| nieobecność | sự vắng mặt |
| plan lekcji | thời khoá biểu |
| na pamięć | thuộc lòng |
| biblioteka | thư viện |
| linijka | thước kẻ |
| angielski | tiếng Anh |
| lekcja | tiết họcBuổi giảng dạy |
| uniwersytet | trường đại học |
| uczelnia elitarna | trường đại học tinh hoa |
| szkoła | trường học |
| szkoła podstawowa | trường tiểu học |
| gimnazjum | trường trung học cơ sở |
| liceum | trường trung học phổ thông |
| fizyka | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| lekcja | bài họcNội dung cần học |
| wypracowanie | bài tập làm văn |
| egzamin ustny | bài thi vấn đáp |
| prezentacja | bài thuyết trình |
| kolega z klasy | bạn cùng lớp |
| dyplom | bằng cấp |
| magisterium | bằng thạc sĩ |
| przemoc szkolna | bắt nạt học đường |
| długopis | bút bi |
| stołówka | căng tin |
| poprawiać | chấm bài |
| specjalizacja | chuyên ngành |
| bibliografia | danh mục tài liệu tham khảo |
| zdany | đã đỗ |
| geografia | địa lí |
| motywacja | động lực |
| uczyć | giảng dạy |
| kara | hình phạt |
| dziennik ocen | học bạ |
| wywiadówka | họp phụ huynh |
| klej | hồ dán |
| dyscyplina | kỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự |
| matura | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| praca doktorska | luận án |
| wskazówka | mẹo |
| laboratorium | phòng thí nghiệm |
| świadectwo | sổ liên lạc |
| przyjęcie | sự nhập học |
| koncentracja | sự tập trung |
| uczęszczać na zajęcia | tham dự buổi học |
| fiszka | thẻ ôn tập |
| kątomierz | thước đo độ |
| kartka | tờ giấy |
| przedszkole | trường mẫu giáo |
| autobus szkolny | xe buýt trường học |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| rozprawka | bài nghị luận |
| brudnopis | bản nháp |
| segregator | bìa hồ sơ |
| obrona pracy | buổi bảo vệ luận án |
| cyrkiel | com pa |
| gumka | cục tẩy |
| pogłębiać | đào sâu |
| klucz odpowiedzi | đáp án |
| recytować | đọc thuộc lòng |
| zapamiętywać | ghi nhớ |
| zszywka | ghim bấm |
| nauczyciel dyżurny | giám thị |
| nauczyciel klas początkowych | giáo viên tiểu học |
| piórnik | hộp bút |
| nożyczki | kéo |
| egzamin poprawkowy | kì thi lại |
| braki w wiedzy | lỗ hổng kiến thức |
| powtarzać rok | lưu ban |
| kalkulator | máy tính bỏ túi |
| żłobek | nhà trẻ |
| powtarzać | ôn bài |
| boisko szkolne | sân trường |
| pilność | sự chuyên cần |
| absencja | tình trạng trốn học |
| oblewać | trượt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
