KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đan Mạch: trường học và học tập

Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Đan Mạch.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
øvelsebài tập
tavlebảng đen
sekundærundervisningbậc trung học
privattimebuổi học kèm riêng
anstrenge sigchú tâm
gennemsnitđiểm trung bình
forklaregiải thích
idrætgiáo dục thể chất
lærergiáo viên
stipendiumhọc bổng
elevhọc sinh
klassekonferencehội đồng lớp
optagelsesprøvekì thi tuyển
praktikkì thực tập
historielịch sử
fagmôn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường
valgfagmôn tự chọn
aflevere en opgavenộp bài tập
klasseværelsephòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường
computerlokalephòng máy tính
metodephương pháp
bogsách
studerendesinh viên
sen ankomstsự đi muộn
vanskelighedsự khó khăn
indsatssự nỗ lực
fraværsự vắng mặt
skemathời khoá biểu
udenadthuộc lòng
bibliotekthư viện
linealthước kẻ
engelsktiếng Anh
timetiết họcBuổi giảng dạy
universitettrường đại học
eliteskoletrường đại học tinh hoa
skoletrường học
indskolingtrường tiểu học
udskolingtrường trung học cơ sở
gymnasiumtrường trung học phổ thông
fysikvật lí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
lektionbài họcNội dung cần học
stilbài tập làm văn
mundtlig prøvebài thi vấn đáp
fremlæggelsebài thuyết trình
klassekammeratbạn cùng lớp
eksamensbevisbằng cấp
kandidatgradbằng thạc sĩ
mobning i skolenbắt nạt học đường
kuglepenbút bi
kantinecăng tin
rettechấm bài
specialiseringchuyên ngành
litteraturlistedanh mục tài liệu tham khảo
beståetđã đỗ
geografiđịa lí
motivationđộng lực
undervisegiảng dạy
strafhình phạt
elevjournalhọc bạ
forældremødehọp phụ huynh
limhồ dán
disciplinkỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự
studentereksamenkì thi tốt nghiệp trung học phổ thông
afhandlingluận án
knebmẹo
laboratoriumphòng thí nghiệm
karakterbladsổ liên lạc
optagelsesự nhập học
koncentrationsự tập trung
følge en timetham dự buổi học
huskekortthẻ ôn tập
vinkelmålerthước đo độ
arktờ giấy
børnehavetrường mẫu giáo
skolebusxe buýt trường học

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
essaybài nghị luận
kladdebản nháp
ringbindbìa hồ sơ
forsvarbuổi bảo vệ luận án
passercom pa
viskelædercục tẩy
uddybeđào sâu
facitlisteđáp án
fremsigeđọc thuộc lòng
memorereghi nhớ
hæfteklammeghim bấm
gårdvagtgiám thị
folkeskolelærergiáo viên tiểu học
penalhushộp bút
sakskéo
reeksamenkì thi lại
videnshullỗ hổng kiến thức
gå omlưu ban
lommeregnermáy tính bỏ túi
vuggestuenhà trẻ
repetereôn bài
skolegårdsân trường
flidsự chuyên cần
skolefraværtình trạng trốn học
dumpetrượt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đan Mạch này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đan Mạch từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.