KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: trường học và học tập

Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Đức.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Übungbài tập
Tafelbảng đen
Sekundarstufebậc trung học
Nachhilfestundebuổi học kèm riêng
sich anstrengenchú tâm
Notendurchschnittđiểm trung bình
erklärengiải thích
Sportunterrichtgiáo dục thể chất
Lehrergiáo viên
Stipendiumhọc bổng
Schülerhọc sinh
Klassenkonferenzhội đồng lớp
Auswahlprüfungkì thi tuyển
Praktikumkì thực tập
Geschichtelịch sử
Schulfachmôn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường
Wahlfachmôn tự chọn
eine Hausaufgabe abgebennộp bài tập
Klassenzimmerphòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường
Computerraumphòng máy tính
Methodephương pháp
Buchsách
Studentsinh viên
Verspätungsự đi muộn
Schwierigkeitsự khó khăn
Anstrengungsự nỗ lực
Abwesenheitsự vắng mặt
Stundenplanthời khoá biểu
auswendigthuộc lòng
Bibliothekthư viện
Linealthước kẻ
Englischtiếng Anh
Unterrichtsstundetiết họcBuổi giảng dạy
Universitättrường đại học
Eliteschuletrường đại học tinh hoa
Schuletrường học
Grundschuletrường tiểu học
Mittelschuletrường trung học cơ sở
Gymnasiumtrường trung học phổ thông
Physikvật lí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Lektionbài họcNội dung cần học
Aufsatzbài tập làm văn
mündliche Prüfungbài thi vấn đáp
Referatbài thuyết trình
Klassenkameradbạn cùng lớp
Abschlussbằng cấp
Masterabschlussbằng thạc sĩ
Mobbing in der Schulebắt nạt học đường
Kugelschreiberbút bi
Schulmensacăng tin
korrigierenchấm bài
Fachrichtungchuyên ngành
Literaturverzeichnisdanh mục tài liệu tham khảo
bestandenđã đỗ
Erdkundeđịa lí
Motivationđộng lực
unterrichtengiảng dạy
Strafehình phạt
Schüleraktehọc bạ
Elternabendhọp phụ huynh
Klebstoffhồ dán
Disziplinkỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự
Abiturkì thi tốt nghiệp trung học phổ thông
Doktorarbeitluận án
Kniffmẹo
Laborphòng thí nghiệm
Zeugnissổ liên lạc
Zulassungsự nhập học
Konzentrationsự tập trung
am Unterricht teilnehmentham dự buổi học
Lernkartethẻ ôn tập
Winkelmesserthước đo độ
Blatttờ giấy
Kindergartentrường mẫu giáo
Schulbusxe buýt trường học

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Erörterungbài nghị luận
Entwurfbản nháp
Ordnerbìa hồ sơ
Verteidigungbuổi bảo vệ luận án
Zirkelcom pa
Radiergummicục tẩy
vertiefenđào sâu
Lösungsblattđáp án
aufsagenđọc thuộc lòng
auswendig lernenghi nhớ
Heftklammerghim bấm
Aufsichtspersongiám thị
Grundschullehrergiáo viên tiểu học
Federmäppchenhộp bút
Scherekéo
Nachprüfungkì thi lại
Wissenslückelỗ hổng kiến thức
sitzen bleibenlưu ban
Taschenrechnermáy tính bỏ túi
Kinderkrippenhà trẻ
wiederholenôn bài
Schulhofsân trường
Fleißsự chuyên cần
Schulschwänzentình trạng trốn học
durchfallentrượt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.