Từ vựng tiếng Ý: trường học và học tập
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Ý.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| esercizio | bài tập |
| lavagna | bảng đen |
| scuola secondaria | bậc trung học |
| lezione privata | buổi học kèm riêng |
| impegnarsi | chú tâm |
| media | điểm trung bình |
| spiegare | giải thích |
| educazione fisica | giáo dục thể chất |
| professore | giáo viên |
| borsa di studio | học bổng |
| alunno | học sinh |
| consiglio di classe | hội đồng lớp |
| concorso | kì thi tuyển |
| tirocinio | kì thực tập |
| storia | lịch sử |
| materia | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| materia opzionale | môn tự chọn |
| consegnare un compito | nộp bài tập |
| aula | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| aula di informatica | phòng máy tính |
| metodo | phương pháp |
| libro | sách |
| studente | sinh viên |
| ritardo | sự đi muộn |
| difficoltà | sự khó khăn |
| sforzo | sự nỗ lực |
| assenza | sự vắng mặt |
| orario scolastico | thời khoá biểu |
| a memoria | thuộc lòng |
| biblioteca | thư viện |
| righello | thước kẻ |
| inglese | tiếng Anh |
| lezione | tiết họcBuổi giảng dạy |
| università | trường đại học |
| scuola d’élite | trường đại học tinh hoa |
| scuola | trường học |
| scuola primaria | trường tiểu học |
| scuola media | trường trung học cơ sở |
| liceo | trường trung học phổ thông |
| fisica | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| lezione | bài họcNội dung cần học |
| tema | bài tập làm văn |
| prova orale | bài thi vấn đáp |
| presentazione | bài thuyết trình |
| compagno di classe | bạn cùng lớp |
| diploma | bằng cấp |
| laurea magistrale | bằng thạc sĩ |
| bullismo | bắt nạt học đường |
| penna | bút bi |
| mensa scolastica | căng tin |
| correggere | chấm bài |
| specializzazione | chuyên ngành |
| bibliografia | danh mục tài liệu tham khảo |
| promosso | đã đỗ |
| geografia | địa lí |
| motivazione | động lực |
| insegnare | giảng dạy |
| punizione | hình phạt |
| fascicolo scolastico | học bạ |
| riunione con i genitori | họp phụ huynh |
| colla | hồ dán |
| disciplina | kỉ luậtViệc tôn trọng quy tắc và trật tự |
| esame di maturità | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| tesi | luận án |
| trucco | mẹo |
| laboratorio | phòng thí nghiệm |
| pagella | sổ liên lạc |
| ammissione | sự nhập học |
| concentrazione | sự tập trung |
| assistere a una lezione | tham dự buổi học |
| scheda di ripasso | thẻ ôn tập |
| goniometro | thước đo độ |
| foglio | tờ giấy |
| scuola dell’infanzia | trường mẫu giáo |
| scuolabus | xe buýt trường học |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| dissertazione | bài nghị luận |
| brutta copia | bản nháp |
| raccoglitore | bìa hồ sơ |
| discussione della tesi | buổi bảo vệ luận án |
| compasso | com pa |
| gomma | cục tẩy |
| approfondire | đào sâu |
| soluzioni | đáp án |
| recitare | đọc thuộc lòng |
| memorizzare | ghi nhớ |
| graffetta | ghim bấm |
| sorvegliante | giám thị |
| maestro | giáo viên tiểu học |
| astuccio | hộp bút |
| forbici | kéo |
| esame di recupero | kì thi lại |
| lacuna | lỗ hổng kiến thức |
| ripetere l’anno | lưu ban |
| calcolatrice | máy tính bỏ túi |
| asilo nido | nhà trẻ |
| ripassare | ôn bài |
| cortile della scuola | sân trường |
| assiduità | sự chuyên cần |
| assenteismo | tình trạng trốn học |
| essere bocciato | trượt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 62 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
