Từ vựng tiếng Ả Rập: hư từ
Đại từ, mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu: những từ ngữ pháp nhỏ tiếng Ả Rập, không thể thiếu khi đặt câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Hư từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 44 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| هو | anh ấyĐại từ chủ ngữ, giống đực số ít |
| ـك | bạnĐại từ bổ ngữ, cách xưng hô thân mật |
| أنت | bạnChủ ngữ, cách xưng hô thân mật |
| كم | bao nhiêuĐi kèm danh từ, để hỏi một con số |
| الـ | cácMạo từ xác định, số nhiều |
| الـ | cáiMạo từ xác định, giống cái số ít |
| تلك | cái ấyĐại từ chỉ định, giống cái số ít |
| ذلك | cái ấyĐại từ chỉ định, giống đực số ít |
| ذلك | cái đóĐại từ chỉ định, chỉ điều ở xa hoặc đã được nhắc đến |
| ما الذي | cái gìTừ nghi vấn, chủ ngữ |
| ماذا | cái gìĐứng một mình hoặc sau giới từ |
| شيء ما | cái gì đóĐại từ bất định, một sự vật không xác định |
| هذا | cái nàyĐại từ chỉ định, chỉ điều ở gần |
| نحن | chúng tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số nhiều |
| يوجد | cóSự tồn tại |
| بلى | có chứCâu trả lời khẳng định bác lại một câu phủ định |
| هي | cô ấyĐại từ chủ ngữ, giống cái số ít |
| ـه | của anh ấyChủ sở hữu số ít, ngôi thứ ba |
| ـهم | của họChủ sở hữu số nhiều, ngôi thứ ba |
| ـي | của tôiTừ hạn định sở hữu, đứng trước danh từ |
| أين | đâu |
| ما | gìĐứng trước động từ |
| هم | họĐại từ chủ ngữ |
| هم | họĐại từ nhấn mạnh sau giới từ |
| أكثر من | hơn |
| متى | khi nào |
| لا | khôngPhủ định động từ |
| لا | khôngCâu trả lời phủ định |
| لم يعد | không còn |
| كل | mọi thứTừ hạn định hoặc đại từ, toàn bộ một tập hợp |
| واحد | mộtMạo từ bất định, giống đực số ít |
| واحدة | mộtMạo từ bất định, giống cái số ít |
| بعض | một ítMạo từ bộ phận, giống cái số ít |
| بعض | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| هذا | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| هؤلاء | nàyTừ hạn định chỉ định, số nhiều |
| هذه | nàyTừ hạn định chỉ định, giống cái số ít |
| هذا | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước nguyên âm |
| المرء | người ta |
| كيف | như thế nào |
| أنتم | quý vịChủ ngữ, cách xưng hô lịch sự hoặc số nhiều |
| كل | tất cảTừ hạn định, giống cái số nhiều |
| أنا | tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số ít |
| أنا | tôiDạng nhấn mạnh, sau giới từ hoặc đứng một mình |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| شخص ما | ai đóĐại từ bất định, một người không xác định |
| ـه | anh ấyĐại từ bổ ngữ, ngôi thứ ba số ít |
| أنت | bạnDạng nhấn mạnh, sau giới từ |
| كم | bao nhiêuDùng một mình, để hỏi số lượng hoặc giá |
| كل | cảTừ hạn định, giống cái số ít |
| خاصته | cái của anh ấyĐại từ sở hữu, dùng một mình |
| نفسه | chính anh ấyĐại từ phản thân, giống đực số ít |
| نفسي | chính tôi |
| ـك | của bạnCách xưng hô thân mật |
| ـنا | của chúng tôiTừ hạn định sở hữu, chủ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều |
| منه | của nó |
| ـكم | của quý vịCách xưng hô lịch sự hoặc số nhiều; chủ sở hữu được xưng hô lịch sự hoặc số nhiều |
| نفس | cùng một |
| ما يكفي من | đủ |
| آخر | khác |
| لا أحد | không aiCách dùng thông thường |
| أبدا | không bao giờ |
| ولا واحد | không cái nàoĐại từ, dùng một mình |
| لا شيء | không có gìĐại từ dùng một mình |
| لا شيء | không gìPhủ định dùng với động từ |
| أي | không mộtTừ hạn định, trong câu phủ định |
| لا أحد | không một aiPhong cách trang trọng hoặc pháp lí |
| الذات | mìnhĐại từ phản thân, dạng đơn |
| الجميع | mọi ngườiToàn thể thiên hạ, không trừ ai |
| كل | mỗiTừ hạn định, đứng trước danh từ |
| كل واحد | mỗi ngườiĐại từ, giống đực số ít |
| قليل من | một chút |
| أي | nàoTừ hạn định nghi vấn, đứng trước danh từ |
| مثل | như thế |
| بعض | nhữngMạo từ bất định số nhiều, đứng trước danh từ |
| أولئك | những cái ấyĐại từ chỉ định, giống đực số nhiều |
| أولئك | những cái ấyĐại từ chỉ định, giống cái số nhiều |
| فيه | ở đóĐại từ trạng ngữ chỉ nơi chốn, thay cho một bổ ngữ |
| معظم | phần lớn |
| كثير جدا من | quá nhiều |
| لماذا | tại sao |
| لم لا | tại sao không |
| منذ متى | từ bao giờ |
Cấp độ 3: khó 18 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| إلى أي حد | bao xa |
| في أي مكان | bất cứ đâu |
| في أي وقت | bất cứ lúc nào |
| أي شيء | bất cứ thứ gì |
| أي شخص | bất kì ai |
| خاصتك | cái của bạnĐại từ sở hữu, dùng một mình |
| بالكاد | chẳng mấy |
| نفسك | chính bạn |
| أنفسنا | chính chúng tôi |
| نفسها | chính cô ấyĐại từ phản thân, giống cái số ít |
| أنفسهم | chính họĐại từ phản thân, giống đực số nhiều |
| بنفسه | chính mìnhDạng nhấn mạnh, làm nổi bật chủ ngữ |
| كل من | hễ ai |
| بعضهما بعضا | lẫn nhauHành động tương hỗ giữa hai người |
| الذي | mà |
| كل واحدة | mỗi ngườiĐại từ, giống cái số ít |
| بعضهم بعضا | nhauHành động tương hỗ giữa nhiều người |
| بأي طريقة | thế nào cũng được |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Hư từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 120 từ: 52 từ cấp độ dễ, 46 từ cấp độ trung bình và 22 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
